Houzii
← Từ điển
Từ ghép

存款准备金

Phồn thể: [存款准備金]
cúnkuǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǔnbèijīnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtdự trữ bắt buộc (tài chính)
  • 5 chữ
  • 44 nét