Chữ đơn
孢
Nghĩa
- 1 bào tử
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 孢子bào tử
- 芽孢nội bào tử
- 头孢菌[頭孢菌]cephalosporin (dược); cephalothin
- 头孢菌素[頭孢菌素]cephalosporin (dược phẩm); cephalothin
- 头孢拉定[頭孢拉定]cefradine, cephradine (dược)
- 球孢子菌病bệnh nấm Coccidioidomycosis
- 蜡样芽孢杆菌[蠟樣芽孢桿菌](vi sinh) Bacillus cereus
- 厌酷球孢子菌[厭酷球孢子菌]Coccidioides immitis
- 单端孢霉烯类毒素[單端孢霉烯類毒素]trichothecenes (TS, T-2)
- 肉毒梭状芽孢杆菌[肉毒梭狀芽孢桿菌]Clostridium difficile (vi khuẩn gây nhiễm trùng ruột)
- 单端孢霉烯类毒素中毒症[單端孢霉烯類毒素中毒症]ngộ độc độc tố trichothecene