Từ ghép
宁蒗彝族自治县
Phồn thể: [寧蒗彞族自治縣]Nghĩa tiếng ViệtHuyện tự trị dân tộc Di Ninh Lãng, Lệ Giang 丽江 (Lìjiāng), Vân Nam
- 7 chữ
- 68 nét
Nghĩa
- 1 Huyện tự trị dân tộc Di Ninh Lãng, Lệ Giang 丽江 (Lìjiāng), Vân Nam
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 宁yên bình; dịu đi; thăm (cha mẹ, v.v.)Trang chữ →
- 蒗(thảo dược); tên địa danhTrang chữ →
- 彝đồ đựng rượu cổ; đồ tế lễ cổ; nhóm dân tộc DiTrang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 县[huyện]huyệnTrang chữ →