Chữ đơn
宏
Nghĩa tiếng Việtlớn; vĩ đại; macro (tin học)
- 1 chữ
- 7 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 lớn
- 2 vĩ đại
- 3 macro (tin học)
- 4 vĩ mô
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 宏大[hoành đại]Cấp: HSK 6vĩ đại; hoành tráng
- 宏观[宏觀][hoành quan]Cấp: HSK 7–9vĩ mô; thuộc về vĩ mô; toàn diện
- 宏伟[宏偉][hoành vĩ]Cấp: HSK 7–9lớn lao; ấn tượng; nguy nga
- 德宏châu Đức Hoành ở Vân Nam (châu tự trị dân tộc Thái và Cảnh Pha)
- 宏碁Acer, công ty phần cứng máy tính Đài Loan
- 宏亮xem 洪亮 (hóngliàng)
- 宏儒học giả uyên thâm
- 宏图[宏圖]công việc lớn; kế hoạch rộng lớn; viễn cảnh hùng vĩ
- 宏扬[宏揚]biến thể của 弘扬 (hóngyáng)
- 宏愿[宏願]nguyện vọng lớn; tham vọng lớn; hoài bão lớn
- 宏旨ý chính; ý tưởng chính
- 恢宏phát triển; rộng lớn; rộng rãi