Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

实物

Phồn thể: [實物]
shíwù
Nghĩa tiếng Việtvật thể vật chất; vật thể cụ thể; vật gốc
Âm Hán Việtthực vật
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vật thể vật chất
  2. 2 vật thể cụ thể
  3. 3 vật gốc
  4. 4 bằng hiện vật
  5. 5 đồ vật dùng thực tế
  6. 6 sự vật xác định
  7. 7 thực tế
  8. 8 vật chất (vật lý)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập