Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

审定

Phồn thể: [審定]
shěndìng
Nghĩa tiếng Việtthẩm định; sàng lọc; đánh giá
Âm Hán Việtthẩm định
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa