Từ ghép
客户机软件
Phồn thể: [客戶機軟件]Nghĩa
- 1 phần mềm khách
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 客khách hàng; khách thăm; kháchTrang chữ →
- 户[hộ]một hộ gia đình; cửa; gia đìnhTrang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →
- 软[nhuyễn]mềm; dẻoTrang chữ →
- 件[kiện]chiếc, cái, bộ (lượng từ cho quần áo, hành lý, sự việc, món quà)Trang chữ →