Từ ghép
客观唯心主义
Phồn thể: [客觀唯心主義]Nghĩa
- 1 chủ nghĩa duy tâm khách quan (trong triết học Hegel)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 客khách hàng; khách thăm; kháchTrang chữ →
- 观nhìn; ngắm; quan sátTrang chữ →
- 唯[dõi]chỉ; một mình; -ism (trong tiếng Trung, một tiền tố, thường kết hợp với hậu tố như 主义 (zhǔyì) hoặc 论 (lùn), ví dụ 唯理论 (wéilǐlùn), chủ nghĩa duy lý)Trang chữ →
- 心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →
- 主chủ; người chủ; chủ nhàTrang chữ →
- 义công lý; chính nghĩa; ý nghĩaTrang chữ →