Houzii
← Từ điển
Từ ghép

客观唯心主义

Phồn thể: [客觀唯心主義]
kèguānwéixīnzhǔyì
Nghĩa tiếng Việtchủ nghĩa duy tâm khách quan (trong triết học Hegel)
  • 6 chữ
  • 38 nét