Từ ghép
家花没有野花香
Phồn thể: [家花沒有野花香]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: hoa trong vườn nhà không sánh được hương hoa dại (thành ngữ); nghĩa bóng: phụ nữ khác có vẻ hấp dẫn hơn bạn đời của mình; đứng núi này trông núi nọ
- 7 chữ
- 57 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: hoa trong vườn nhà không sánh được hương hoa dại (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: phụ nữ khác có vẻ hấp dẫn hơn bạn đời của mình
- 3 đứng núi này trông núi nọ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 花[hoa]hoa, bông hoa; tiêu (tiền), tốn (thời gian)Trang chữ →
- 没(tiền tố phủ định cho động từ) chưa; khôngTrang chữ →
- 有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →
- 野[dã]cánh đồng; trống trải; không gian mởTrang chữ →
- 花[hoa]hoa, bông hoa; tiêu (tiền), tốn (thời gian)Trang chữ →
- 香[hương]thơm; ngửi thơm; hương thơmTrang chữ →