Từ ghép
容不得
Nghĩa tiếng Việtkhông thể chịu được; không khoan dung; không thể chịu đựng việc gì đó
- 3 chữ
- 25 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 không thể chịu được
- 2 không khoan dung
- 3 không thể chịu đựng việc gì đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.