Từ ghép
眼里容不得沙子
Phồn thể: [眼裡容不得沙子]Nghĩa tiếng Việtkhông chịu được hạt cát trong mắt (thành ngữ); không thể gạt bỏ điều gì gây khó chịu; không thể làm ngơ
- 7 chữ
- 53 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 không chịu được hạt cát trong mắt (thành ngữ)
- 2 không thể gạt bỏ điều gì gây khó chịu
- 3 không thể làm ngơ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.