Houzii
← Từ điển
Từ ghép

眼里容不得沙子

Phồn thể: [眼裡容不得沙子]
yǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐróngbudéshāziSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkhông chịu được hạt cát trong mắt (thành ngữ); không thể gạt bỏ điều gì gây khó chịu; không thể làm ngơ
  • 7 chữ
  • 53 nét
  • 3 nghĩa