Từ ghép
宾语关系从句
Phồn thể: [賓語關係從句]Nghĩa
- 1 mệnh đề quan hệ tân ngữ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 宾khách mời; khách; đối tượng (trong ngữ pháp)Trang chữ →
- 语phương ngữ; ngôn ngữ; lời nóiTrang chữ →
- 关[quan]đóng, tắt, khép; liên quan; cửa ảiTrang chữ →
- 系[hệ]khoa (trong trường đại học); hệ thống, dòng; liên hệTrang chữ →
- 从[tùng]từ; thông qua; qua; (hình vị) theo; (hình vị) tuân theoTrang chữ →
- 句[câu]câu; mệnh đề; cụm từTrang chữ →