Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宾语关系从句

Phồn thể: [賓語關係從句]
bīnyǔguānxìcóngjù
Nghĩa tiếng Việtmệnh đề quan hệ tân ngữ
  • 6 chữ
  • 41 nét