Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

寝

Phồn thể: [寑]
qǐn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 寝 (qǐn)
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 寝 (qǐn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

寝

Phồn thể: [寢]
qǐn
Nghĩa tiếng Việt(hình thức giới hạn) nằm xuống ngủ hoặc nghỉ ngơi; (hình thức giới hạn) phòng ngủ; (hình thức giới hạn) lăng mộ hoàng gia
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (hình thức giới hạn) nằm xuống ngủ hoặc nghỉ ngơi
  2. 2 (hình thức giới hạn) phòng ngủ
  3. 3 (hình thức giới hạn) lăng mộ hoàng gia
  4. 4 (văn học) dừng lại; ngừng lại

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập