Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

对得起

Phồn thể: [對得起]
duìdeqǐ
Nghĩa tiếng Việtkhông phụ lòng; đối xử công bằng; xứng đáng với
Âm Hán Việtđỗi đắc khởi
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa