Houzii
← Từ điển
Từ ghép

对方付款电话

Phồn thể: [對方付款電話]
duìfāngfùkuǎndiànhuà
Nghĩa tiếng Việtcuộc gọi người nhận trả tiền
  • 6 chữ
  • 39 nét