Từ ghép
对方付款电话
Phồn thể: [對方付款電話]Nghĩa
- 1 cuộc gọi người nhận trả tiền
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 对[đỗi]đúng; chính xác; hướng đến; tại; vì; về; liên quan đếnTrang chữ →
- 方[phương]vuông; mũ hoặc lũy thừa (toán học); ngay thẳngTrang chữ →
- 付[phó]trả; giao cho; lượng từ cho cặp hoặc bộTrang chữ →
- 款[khoản]mục; đoạn; quỹTrang chữ →
- 电[điện]điện, pin; điện báoTrang chữ →
- 话phương ngữ; ngôn ngữ; lời nóiTrang chữ →