Houzii
← Từ điển
Từ ghép

导弹核潜艇

Phồn thể: [導彈核潛艇]
dǎodànhéqiántǐng
Nghĩa tiếng Việttàu ngầm hạt nhân mang tên lửa
  • 5 chữ
  • 54 nét