Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

小于

Phồn thể: [小於]
xiǎoyú
Nghĩa tiếng Việtnhỏ hơn, <
Âm Hán Việttiểu ư
  • 2 chữ
  • 6 nét