Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小儿麻痹

Phồn thể: [小兒麻痺]
xiǎo'érmábì
Nghĩa tiếng Việtbệnh bại liệt (viêm tủy xám)
  • 4 chữ
  • 29 nét