Từ ghép
小儿麻痹症
Phồn thể: [小兒麻痺症]Nghĩa
- 1 bệnh viêm tủy xám
- 2 liệt trẻ em
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.