Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小儿麻痹症

Phồn thể: [小兒麻痺症]
xiǎo'érmábìzhèng
Nghĩa tiếng Việtbệnh viêm tủy xám; liệt trẻ em
  • 5 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa