Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小洞不堵,大洞受苦

xiǎodòngbùdǔdàdòngshòukǔ
Nghĩa tiếng ViệtLỗ nhỏ không bịt, lỗ lớn chịu khổ (thành ngữ); Một mũi khâu đúng lúc cứu chín mũi sau.
  • 9 chữ