Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小题大做

Phồn thể: [小題大做]
xiǎotídàzuò
Nghĩa tiếng Việtlàm to chuyện vì vấn đề nhỏ (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 32 nét