Houzii
← Từ điển
Từ ghép

少数民族

Phồn thể: [少數民族]
shǎoshùmínzú
Nghĩa tiếng Việtdân tộc thiểu số; nhóm dân tộc
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa