Houzii
← Từ điển
Từ ghép

少数民族乡

Phồn thể: [少數民族鄉]
shǎoshùmínzúxiāng
Nghĩa tiếng Việtthị trấn dân tộc (đơn vị hành chính cấp xã của huyện ở Trung Quốc)
  • 5 chữ
  • 36 nét