Houzii
← Từ điển
Từ ghép

尤利娅·季莫申科

Phồn thể: [尤利婭·季莫申科]
Yóulìyà Jìmòshēnkē
Nghĩa tiếng ViệtYulia Tymoshenko (1960-), chính trị gia Ukraina
  • 8 chữ