Từ ghép
局部连结网络
Phồn thể: [局部連結網絡]Nghĩa
- 1 mạng kết nối cục bộ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 局[cục]cục, sở (cơ quan); ván, trận (cờ, thi đấu); cục diện, tình thếTrang chữ →
- 部[bộ]bộ; phòng; banTrang chữ →
- 连[liên]ngay cả, đến cả (dùng với 也/都); liên tiếp; nối liềnTrang chữ →
- 结[kết]nút; bền chặt; kết nốiTrang chữ →
- 网[võng]lưới; mạng lướiTrang chữ →
- 络vật giống cái lưới; giữ cố định bằng lưới; quấnTrang chữ →