Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

屈

qū
Nghĩa tiếng Việtcong; bị oan
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

屈

Qū
Nghĩa tiếng Việthọ [Qu1]
  • 1 chữ
  • 8 nét