Chữ đơnChữ đa âm
屈
Nghĩa
- 1 cong
- 2 bị oan
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 委屈[uỷ khuất]Cấp: HSK 6cảm thấy bị oan; khiến ai đó cảm thấy bị oan; nỗi oan ức
- 屈服[khuất phục]Cấp: HSK 7–9đầu hàng; khuất phục; nhượng bộ
- 抱屈cảm thấy bị oan ức
- 憋屈buồn bã
- 不屈không khuất phục; không uốn cong
- 叫屈kêu oan than phiền về bất công; phàn nàn về nỗi bất hạnh của ai đó
- 屈才lãng phí tài năng
- 屈从[屈從]phục tùng; nhượng bộ; nghe theo ý của ai đó
- 屈肌cơ gập (giải phẫu)
- 屈挠[屈撓]đầu hàng; nhượng bộ; uốn cong
- 屈曲cong vẹo
- 屈辱làm nhục; nhục nhã