Từ ghép
屋漏偏逢连夜雨
Phồn thể: [屋漏偏逢連夜雨]Nghĩa
- 1 họa vô đơn chí (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 屋(hình thức kết hợp) nhà; (hình thức kết hợp) phòngTrang chữ →
- 漏[lậu]rò rỉ; tiết lộ; bỏ sót do nhầmTrang chữ →
- 偏[thiên]nghiêng; lệch; chêchTrang chữ →
- 逢[phùng]gặp tình cờ; tình cờ gặp; (sự kiện lịch) đếnTrang chữ →
- 连[liên]ngay cả, đến cả (dùng với 也/都); liên tiếp; nối liềnTrang chữ →
- 夜[dạ]đêmTrang chữ →
- 雨[vũ]mưa; Lượng từ: 阵 (zhèn), 场 (cháng)Trang chữ →