Houzii
← Từ điển
Từ ghép

屋漏更遭连夜雨

Phồn thể: [屋漏更遭連夜雨]
wūlòugèngzāoliányèyǔ
Nghĩa tiếng Việthọa vô đơn chí (thành ngữ)
  • 7 chữ
  • 67 nét