Chữ đơn
峦
Phồn thể: [巒]Nghĩa
- 1 dãy núi
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 层峦[層巒]núi non trùng điệp
- 翠峦[翠巒]quận Cuiluan của thành phố Y Xuân 伊春市 (Yīchūnshì), Hắc Long Giang
- 峰峦[峰巒]đỉnh núi và sườn núi; dáng núi gồ ghề
- 山峦[山巒]dãy núi; chuỗi đỉnh núi liên tục
- 万峦[萬巒]hàng trăm nghìn ngọn núi
- 万峦[萬巒]thị trấn Vạn Loàn, huyện Bình Đông 屏东县 (PíngdōngXiàn), Đài Loan
- 翠峦区[翠巒區]khu Cuiluan của thành phố Yichun 伊春市 (Yīchūnshì), Hắc Long Giang
- 万峦乡[萬巒鄉]thị trấn Wanluan ở huyện Pingtung 屏东县 (PíngdōngXiàn), Đài Loan
- 层峦叠嶂[層巒疊嶂]núi non trùng điệp (thành ngữ)
- 重峦叠嶂[重巒疊嶂]núi non trùng điệp (thành ngữ)
- 山峦重叠[山巒重疊]dãy núi cao chồng chéo (thành ngữ)