Houzii
← Từ điển
Từ ghép

工作管理员

Phồn thể: [工作管理員]
gōngzuòguǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐyuánSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(máy tính) trình quản lý tác vụ (Đài Loan)
  • 5 chữ
  • 42 nét