Houzii
← Từ điển
Từ ghép

左倾机会主义

Phồn thể: [左傾機會主義]
zuǒqīngjīhuìzhǔyì
Nghĩa tiếng Việtchủ nghĩa cơ hội cánh tả
  • 6 chữ
  • 35 nét