Từ ghép
布莱特妮·墨菲
Phồn thể: [佈萊特妮·墨菲]Nghĩa
- 1 Brittany Murphy (1977-2009), nữ diễn viên người Mỹ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 布[bố]vải; tuyên bố; thông báoTrang chữ →
- 莱tên một loại cỏ dại (như cỏ chenopodium, cỏ dền, cỏ heo,...); Chenopodium albumTrang chữ →
- 特[đặc]đặc biệt; độc đáo; xuất sắcTrang chữ →
- 妮cô gái; phiên âm "ni" (trong tên nữ); cách phát âm Đài Loan [ni2]Trang chữ →
- 墨thỏi mực; mực Tàu; hình phạt xăm chữ lên trán nạn nhânTrang chữ →
- 菲tươi tốt (cây cối); thơm ngát; phenanthrene C14H10Trang chữ →