Từ ghép
希尔
Phồn thể: [希爾]Nghĩa tiếng ViệtHill (tên); Christopher Hill, thứ trưởng ngoại giao Mỹ phụ trách các vấn đề Đông Á
- 2 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Hill (tên)
- 2 Christopher Hill, thứ trưởng ngoại giao Mỹ phụ trách các vấn đề Đông Á
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 巴希尔[巴希爾]Bashir (tên); Omar Hassan Ahmad al-Bashir (1944-), quân nhân và chính trị gia Sudan, tổng thống Sudan 1993-2019
- 洛希尔[洛希爾]Rothschild (tên)
- 希尔顿[希爾頓]Hilton (chuỗi khách sạn)
- 希尔伯特[希爾伯特]David Hilbert (1862-1943), nhà toán học người Đức
- 希尔弗瑟姆[希爾弗瑟姆]Hilversum, thành phố ở Hà Lan
- 希尔内科斯[希爾內科斯]Kirkenes (thành phố ở Finnmark, Na Uy)
- 帕丽斯·希尔顿[帕麗斯·希爾頓]Paris Hilton