Houzii
← Từ điển
Từ ghép

希尔

Phồn thể: [希爾]
Xī'ěr
Nghĩa tiếng ViệtHill (tên); Christopher Hill, thứ trưởng ngoại giao Mỹ phụ trách các vấn đề Đông Á
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa