Houzii
← Từ điển
Từ ghép

常任理事国

Phồn thể: [常任理事國]
chángrènlǐshìguó
Nghĩa tiếng Việtquốc gia thành viên thường trực (của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc)
  • 5 chữ
  • 44 nét