Houzii
← Từ điển
Từ ghép

平地起风波

Phồn thể: [平地起風波]
píngdìqǐfēngbō
Nghĩa tiếng Việtgặp rắc rối từ không đâu; tình huống không lường trước
  • 5 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa