Từ ghép
平地起风波
Phồn thể: [平地起風波]Nghĩa tiếng Việtgặp rắc rối từ không đâu; tình huống không lường trước
- 5 chữ
- 33 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 gặp rắc rối từ không đâu
- 2 tình huống không lường trước
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.