Houzii
← Từ điển
Từ ghép

平板电脑

Phồn thể: [平板電腦]
píngbǎndiànnǎo
Nghĩa tiếng Việtmáy tính bảng (iPad, thiết bị Android, v.v.)
  • 4 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 máy tính bảng (iPad, thiết bị Android, v.v.)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập