Từ ghép
广东海洋大学
Phồn thể: [廣東海洋大學]Nghĩa
- 1 Đại học Hải dương Quảng Đông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 广[quảng]rộng; nhiều; lan rộngTrang chữ →
- 东[đông]phía đông; miền đôngTrang chữ →
- 海[hải]đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vậtTrang chữ →
- 洋đại dương; rộng lớn; ngoại quốcTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →