Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
qìngdiǎn

庆典

Phồn thể: [慶典]
Nghĩa tiếng Việtlễ kỷ niệm
Âm Hán Việtkhánh điển
  • 2 chữ
  • 14 nét