Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

开幕

Phồn thể: [開幕]
kāimù
Nghĩa tiếng Việtkhai mạc (một hội nghị); khánh thành
Âm Hán Việtkhai mạc
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khai mạc (một hội nghị)
  2. 2 khánh thành

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập