Từ ghép
弗兰西斯·培根
Phồn thể: [弗蘭西斯·培根]Nghĩa tiếng ViệtFrancis Bacon (1561-1626), triết gia và nhà khoa học thời Phục hưng Anh
- 7 chữ
Nghĩa
- 1 Francis Bacon (1561-1626), triết gia và nhà khoa học thời Phục hưng Anh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 弗(văn học) không; dùng trong phiên âmTrang chữ →
- 兰hoa lan (蘭花|兰花 Cymbidium goeringii); cây hương thảo thơm (蘭草|兰草 Eupatorium fortunei); mộc lan (木蘭|木兰)Trang chữ →
- 西[tây]phía tây; miền tâyTrang chữ →
- 斯(phiên âm); nàyTrang chữ →
- 培đắp đất; trồng trọt (nghĩa đen hoặc bóng); đào tạo (con người)Trang chữ →
- 根[căn]rễ; cơ sở; lượng từ cho vật thon dài, ví dụ: điếu thuốc, dây đàn guitarTrang chữ →