Houzii
← Từ điển
Từ ghép

强相互作用

Phồn thể: [強相互作用]
qiángxiānghùzuòyòng
Nghĩa tiếng Việttương tác mạnh (trong vật lý hạt); lực mạnh
  • 5 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa