Houzii
← Từ điển
Từ ghép

形象代言人

xíngxiàngdàiyánrén
Nghĩa tiếng Việtđại sứ thương hiệu; gương mặt đại diện (của thương hiệu hoặc công ty)
  • 5 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đại sứ thương hiệu
  2. 2 gương mặt đại diện (của thương hiệu hoặc công ty)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập