Chữ đơn
怖
Nghĩa tiếng Việtkinh hãi; khiếp sợ; sợ hãi
- 1 chữ
- 8 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 kinh hãi
- 2 khiếp sợ
- 3 sợ hãi
- 4 hoảng sợ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 恐怖[khủng bố]Cấp: HSK 7–9khủng khiếp; đáng sợ; kinh hoàng
- 惊怖[驚怖]làm ngạc nhiên
- 恐怖片phim kinh dị
- 恐怖症chứng sợ hãi
- 白色恐怖Khủng bố Trắng
- 恐怖电影[恐怖電影]phim kinh dị
- 恐怖分子kẻ khủng bố
- 恐怖片儿[恐怖片兒]biến thể nhĩ hóa của 恐怖片 (kǒngbùpiàn)
- 恐怖袭击[恐怖襲擊]cuộc tấn công khủng bố
- 恐怖主义[恐怖主義]chủ nghĩa khủng bố
- 恐怖组织[恐怖組織]tổ chức khủng bố
- 广场恐怖症[廣場恐怖症]chứng sợ khoảng rộng