Houzii
← Từ điển
Từ ghép

性同一性障碍

Phồn thể: [性同一性障礙]
xìngtóngyíxìngzhàng'ài
Nghĩa tiếng Việtrối loạn nhận dạng giới
  • 6 chữ
  • 49 nét