Houzii
← Từ điển
Từ ghép

总体经济学

Phồn thể: [總體經濟學]
zǒng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tǐjīngjìxuéSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkinh tế học vĩ mô (Đài Loan)
  • 5 chữ
  • 41 nét