Từ ghép
恶人先告状
Phồn thể: [惡人先告狀]Nghĩa
- 1 vào vai kẻ có tội mà đi kiện
- 2 kẻ trộm la làng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.