Houzii
← Từ điển
Từ ghép

恶人先告状

Phồn thể: [惡人先告狀]
èrénxiāngàozhuàng
Nghĩa tiếng Việtvào vai kẻ có tội mà đi kiện; kẻ trộm la làng
  • 5 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa