Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

悖

bèi
Nghĩa tiếng Việtđi ngược lại; trái với; ngang ngược
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

悖

Phồn thể: [誖]
bèi
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 悖 (bèi)
  • 1 chữ
  • 10 nét