Chữ đơnChữ đa âm
悖
Nghĩa tiếng Việtđi ngược lại; trái với; ngang ngược
- 1 chữ
- 10 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 đi ngược lại
- 2 trái với
- 3 ngang ngược
- 4 nổi loạn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 悖晦(thông tục) mê muội
- 悖乱[悖亂]phản loạn; phản nghịch; làm mê muội
- 悖论[悖論]nghịch lý (logic)
- 悖谬[悖謬]phi lý; không hợp lý
- 悖缪[悖繆]biến thể của 悖谬 (bèimiù)
- 悖逆ngược lại
- 违悖[違悖]vi phạm; vi phạm (quy tắc); giống 違背|违背
- 有悖于[有悖於]đi ngược lại
- 并行不悖[並行不悖]chạy song song mà không cản trở; không loại trừ lẫn nhau; hai quá trình có thể thực hiện mà không xung đột