Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

惋惜

wǎnxī
Nghĩa tiếng Việthối tiếc; cảm thấy rất đáng tiếc; cảm thấy tiếc cho ai đó
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa