Chữ đơn
惑
Nghĩa
- 1 làm bối rối
- 2 bị bối rối
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 疑惑[nghi hoặc]Cấp: HSK 6nghi ngờ; không tin; không thuyết phục
- 困惑[khốn hoặc]Cấp: HSK 7–9bối rối; hoang mang; nhầm lẫn
- 迷惑[mê hoặc]Cấp: HSK 7–9làm bối rối; làm hoang mang; làm khó hiểu
- 诱惑[誘惑][dụ hoặc]Cấp: HSK 7–9lôi cuốn; dụ dỗ; kích thích
- 不惑không nghi ngờ; tự tin hoàn toàn; bốn mươi tuổi
- 蛊惑[蠱惑]dụ dỗ; làm lạc lối
- 惶惑lo lắng và bối rối; không yên và khó hiểu; nghi ngờ và sợ hãi
- 惑星hành tinh; cũng viết là 行星 (xíngxīng)
- 解惑giải đáp nghi ngờ; làm rõ sự bối rối
- 魅惑mê hoặc; quyến rũ
- 媚惑quyến rũ; mê hoặc
- 眩惑mơ hồ; không thể thoát khỏi mê đắm hoặc nghiện ngập