Chữ đơn
惧
Phồn thể: [懼]Nghĩa
- 1 sợ hãi
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 恐惧[恐懼][khủng cụ]Cấp: HSK 6bị khiếp sợ; sợ hãi; kinh sợ
- 畏惧[畏懼][uý cụ]Cấp: HSK 7–9sợ; hãi; sợ sệt
- 怵惧[怵懼]sợ hãi; kinh sợ; hoảng sợ
- 戒惧[戒懼]cảnh giác, sợ hãi, đề phòng
- 惊惧[驚懼]bị kinh hoàng; sợ hãi
- 惧内[懼內]sợ vợ
- 惧怕[懼怕]lo sợ
- 危惧[危懼]sợ hãi; lo âu
- 疑惧[疑懼]nghi ngại
- 忧惧[憂懼]lo sợ; sợ hãi
- 惧高症[懼高症]chứng sợ độ cao
- 恐惧症[恐懼症]chứng ám ảnh